Tìm kiếm
Danh mục sản phẩm
Thống kê
Phóng to ảnh |
Máy in mã vạch DATAMAX E-4208 |
|
Giá: 629 USD |
|
|
Dòng máy in E-Class của Datamax là dòng máy in nhiệt tiết kiệm không gian, gọn nhẹ, được thiết kế với công nghệ hiện đại cho vô số các ứng dụng in thẻ hay nhãn. Loại máy này thích hợp cho văn phòng hay viện nghiên cứu hoặc các trung tâm vận chuyển và mô hình nhỏ. |
Thông tin chi tiết
| Model máy | E-4208 |
| Độ phân giải | 203dpi (8 dots/mm) |
| Phương thức in | In trên giấy thường, polyeste |
| Tốc độ in: Của các model máy in khác nhau (inch/ giây) | 3" per second (76mm) |
| Chiều dài nhãn in | 20" (508mm) - with default settings, 60" (1524mm) - with reconfigured memory |
| Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in | 4.10" (104mm) |
| Hỗ trợ in các kiểu Fonts text | Nine alphanumeric fonts from 0.08" (2mm) to 0.25" (6mm) and OCR-A, OCR-B, CG Triumvirate, from AGFA® in both portrait and landscape orientations (6point to 36point). |
| Hỗ trợ in ảnh | .PCX, .BMP, .IMG files |
| Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới | Code 39, Interleaved 2 of 5, Code 128, (subsets A, B, and C), Codabar, LOGMARS, UPC-A, UPC-E, UPC2 and 5 digit addendums, EAN-8, EAN-13, EAN 2 & 5 digit addendums, UPC random weight, Code 93, MSI Plessey, Universal Shipping Container Symbology, UCC/EAN Code 128, Postnet, Code 128 MOD 43, PDF417, UPS MaxiCode, DataMatrix, QR Code, Aztec |
| Kiểu kết nối | Centronics parallel, RS232 at 300 to 38,400 BPS |
| Bộ nhớ | 2MB DRAM, 1MB Flash |
| Nguồn điện tiêu thụ | 115, 230 VAC 60/50Hz available; specify appropriate power cord when ordering |
| Môi trường vận hành | 40°F to 95°F (4°C to 35°C) |
| Kích thước máy in | 6" (152mm)H x 8.5" (216mm) W x 9.5" (241mm) D |
| Trọng lượng | (2.4kg) |
![]()

