Tìm kiếm
Danh mục sản phẩm
Thống kê
Phóng to ảnh |
Máy in hóa đơn EPSON TM-T88IV |
|
Giá: 355 USD |
|
|
Máy in nhiệt POS TM-T88IV là sản phẩm cải tiến mới nhất của dòng máy in hàng đầu Epson TM-T88 POS. Thiết kế đặc biệt không ồn cho các cửa hàng bán lẻ và bệnh viện, TM-T88IV đạt tốc độ in nhanh hơn và bền hơn so với các dòng máy in trước đó. TM-T88IV in nhanh hơn 25 % khi in ký tự và hình ảnh so với TM-T88III, có thể in hai màu, các tính năng dễ dàng sử dụng và giao tiếp qua mạng vô tuyến và hữu tuyến. |
Thông tin chi tiết
Với tốc độ in nhanh 150mm/s , không ồn, đa năng , máy in nhiệt TM-T88III đa năng thích hợp cho các ứng dụng như bệnh viện, cơ quan hành chính, hệ thống xếp hàng chờ, ứng dụng in mã vạch trong hóa đơn...
Nhanh và êm
In giấy cuộn nhanh và êm nhờ vào tốc độ 150 mm/giây. (tối đa)
Tháo lắp giấy dễ dàng
Chỉ cần bỏ cuộn giấy mới vào, khách hàng đã hoàn tất việc thay giấy. Cùng với bộ phận tự động cắt giấy kèm theo, TM-T88III in hóa đơn ngay ngắn và sạch sẽ.
Dễ bảo trì và độ tin cậy cao
Bo mạch có tuổi thọ 52 triệu dòng, kết hợp với việc dễ dàng làm vệ sinh máy giúp cho khách hành tiết kiệm chi phí bảo trì sau thời gian sử dụng.
In đa năng
Với chức năng phóng to chữ đến 64 lần, cho phép xoay chữ và hình ảnh, giúp cho người sử dụng dễ dàng thiết kế hóa đơn hoặc in mã vạch theo phương thẳng đứng hay phương nằm ngang.
Giao dịch nhanh
Tốc độ giao dịch nhanh, hỗ trợ bộ nhớ flash 256 KB lưu trữ logo trực tiếp trong máy in.
| Phương thức in | Thermal |
| Font chữ | 9 x 17/ 12 x 24 |
| Số cột | 56/ 42 |
| Cỡ ký tự (mm) | 0.99 (W) x 2.4 (H) / 1.41 (W) x 3.39 (H) |
| Bộ ký tự | 95 Alphanumeric, 37 International, 128 x 11 Graphic, Traditional/ Simple Chinese, Japanese, Korean, Thai Bar Code: UPC-A/E, CODE 39/ 93/ 128, EAN 8/ 13, ITF, CODABAR TWO-DIMENSIONAL CODE: PDF 417, QRCode |
| Ký tự / inch | 20.0 cpi/ 15.0 cpi |
| Kết nối | Standard: RS-232, Bi-Directional Parallel Dealer Option: RS-485, USB, 10/100 Base T Ethernet I/F |
| Vùng nhớ đệm | 4KB or 45 Bytes |
| Tốc độ in | 7.9"/ sec (200mm) graphics and text 3.9"/ sec in 2 colour print mode |
| Kích thuớc giấy (mm) | 79.5 +- 0.5 (W) x Diameter 83.0 |
| Độ dày giấy (mm) | 0.06 to 0.07 |
| Khả năng sao chụp | N/A |
| Tuổi thọ ruy-băng (ký tự) | N/A |
| Nguồn | 24 VDC +- 7% |
| Lượng điện tiêu thụ | Approx. 1.8A (Mean) |
| Chức năng D.K.D | 2 drivers |
| Hoạt động tin cậy (MTBF) | 360,000 hours |
| Hoạt động tin cậy (MCBF) | 52,000,000 lines |
| Kích thước toàn bộ | 195 (D) x 145 (W) x 148 (H) mm |
| Mass (Approx.) | 1.8 kg |
| Chuẩn EMC | N/A |
| Chuẩn an toàn | UL1950/ CSA/ C22.2 No. 950 |
| Inked Ribbon | N/A |
| Bộ nguồn (tùy chọn) | PS-180 |

